挑衅
tiǎo xìnㄊㄧㄠˇ ㄒㄧㄣˋ
Phồn thể: 挑釁
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to provoke; provocation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHIÊU · 9 nét
chọn; lựa; kén chọn; gánh; bới móc
11 nét
tiǎo xìnㄊㄧㄠˇ ㄒㄧㄣˋ
Phồn thể: 挑釁
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to provoke; provocation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHIÊU · 9 nét
chọn; lựa; kén chọn; gánh; bới móc
11 nét