挑剔
tiāo tiㄊㄧㄠ ㄊㄧ˙
Phồn thể: 挑剔
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, tính từ, danh động từ)
picky; fussy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHIÊU · 9 nét
chọn; lựa; kén chọn; gánh; bới móc
10 nét
tiāo tiㄊㄧㄠ ㄊㄧ˙
Phồn thể: 挑剔
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
picky; fussy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHIÊU · 9 nét
chọn; lựa; kén chọn; gánh; bới móc
10 nét