Bỏ qua, tới nội dung

括号

kuò hàoㄎㄨㄛˋ ㄏㄠˋ

Phồn thể: 括號

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

parentheses; brackets

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUÁT · 9 nét

HIỆU · 5 nét

gào, rú, kêu (trong 号叫, 呼号)