抢眼
qiǎng yǎnㄑㄧㄤˇ ㄧㄢˇ
Phồn thể: 搶眼
HSK 3.0 · 7–9
抢眼 (qiǎng yǎn) nghĩa là eye-catching.
Nghĩa(tính từ, động từ)
eye-catching
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THƯƠNG · 7 nét
(văn viết) đập (đầu) xuống đất; ngược chiều (trong 呼天抢地)
NHÃN · 11 nét
mắt; lượng từ: cái nhìn, cái liếc; lượng từ: (giếng)