抢夺
qiǎng duóㄑㄧㄤˇ ㄉㄨㄛˊ
Phồn thể: 搶奪
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to plunder; to pillage; to forcibly take
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THƯƠNG · 7 nét
(văn viết) đập (đầu) xuống đất; ngược chiều (trong 呼天抢地)
6 nét
qiǎng duóㄑㄧㄤˇ ㄉㄨㄛˊ
Phồn thể: 搶奪
HSK 3.0 · 7–9
to plunder; to pillage; to forcibly take
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THƯƠNG · 7 nét
(văn viết) đập (đầu) xuống đất; ngược chiều (trong 呼天抢地)
6 nét