抖
dǒuㄉㄡˇ
Phồn thể: 抖
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to tremble; to shake out; to reveal; to make it in the world
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẨU · 7 nét
dǒuㄉㄡˇ
Phồn thể: 抖
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to tremble; to shake out; to reveal; to make it in the world
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐẨU · 7 nét