颤抖
chàn dǒuㄔㄢˋ ㄉㄡˇ
Phồn thể: 顫抖
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to shudder; to shiver; to shake; to tremble
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
19 nét
ĐẨU · 7 nét
chàn dǒuㄔㄢˋ ㄉㄡˇ
Phồn thể: 顫抖
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to shudder; to shiver; to shake; to tremble
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
19 nét
ĐẨU · 7 nét