Bỏ qua, tới nội dung

抑郁

yì yùㄧˋ ㄩˋ

Phồn thể: 抑鬱

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

depressed; despondent; gloomy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

8 nét