抑扬顿挫
yì yáng dùn cuòㄧˋ ㄧㄤˊ ㄉㄨㄣˋ ㄘㄨㄛˋ
Phồn thể: 抑揚頓挫
HSK 3.0 · 7–9
抑扬顿挫 (yì yáng dùn cuò) nghĩa là see 顿挫抑扬.
Nghĩa(cụm cố định)
see 顿挫抑扬
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
DƯƠNG · 6 nét
ĐỐN · 10 nét
lượng từ: bữa (ăn), trận (mắng, đánh); dừng, ngắt (停顿); ngay lập tức (顿时)
10 nét