Bỏ qua, tới nội dung

执法

zhí fǎㄓˊ ㄈㄚˇ

Phồn thể: 執法

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to enforce a law; law enforcement

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHẤP · 6 nét

PHÁP · 8 nét

phép, luật pháp; cách, phương pháp; nước Pháp (viết tắt)