执意
zhí yìㄓˊ ㄧˋ
Phồn thể: 執意
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(phó từ)
to be determined to; to insist on
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHẤP · 6 nét
Ý · 13 nét
zhí yìㄓˊ ㄧˋ
Phồn thể: 執意
HSK 3.0 · 7–9
to be determined to; to insist on
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CHẤP · 6 nét
Ý · 13 nét