截然不同
jié rán bù tóngㄐㄧㄝˊ ㄖㄢˊ ㄅㄨˋ ㄊㄨㄥˊ
Phồn thể: 截然不同
HSK 3.0 · 7–9
截然不同 (jié rán bù tóng) nghĩa là entirely different; different as black and white.
Nghĩa(động từ)
entirely different; different as black and white
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
14 nét
NHIÊN · 12 nét
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
ĐỒNG · 6 nét
giống, như nhau; cùng; với, cùng với