战战兢兢
zhàn zhàn jīng jīng
Phồn thể: 戰戰兢兢
TOCFL 5
Nghĩa
trembling with fear; with fear and trepidation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHIẾN · 9 nét
14 nét
zhàn zhàn jīng jīng
Phồn thể: 戰戰兢兢
TOCFL 5
trembling with fear; with fear and trepidation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CHIẾN · 9 nét
14 nét