Bỏ qua, tới nội dung

懒散

lǎn sǎn

Phồn thể: 懶散

TOCFL 5

Nghĩa

indolent; negligent; slack

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÃN · 16 nét

lười, lười biếng; uể oải

TẢN · 12 nét