Bỏ qua, tới nội dung

懒惰

lǎn duòㄌㄢˇ ㄉㄨㄛˋ

Phồn thể: 懶惰

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ)

idle; lazy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÃN · 16 nét

lười, lười biếng; uể oải

12 nét