Bỏ qua, tới nội dung

懒得

lǎn déㄌㄢˇ ㄉㄜˊ

Phồn thể: 懶得

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

not to feel like (doing sth); disinclined to

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÃN · 16 nét

lười, lười biếng; uể oải

ĐẮC · 11 nét

được, đạt được; mắc (bệnh); (phép tính) bằng