怠慢
dài mànㄉㄞˋ ㄇㄢˋ
Phồn thể: 怠慢
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to slight; to neglect
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
MẠN · 14 nét
chậm
dài mànㄉㄞˋ ㄇㄢˋ
Phồn thể: 怠慢
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to slight; to neglect
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét
MẠN · 14 nét
chậm