慌
huāngㄏㄨㄤ
Phồn thể: 慌
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, động từ)
to get panicky; to lose one's head; (coll.) (after 得) unbearably; terribly
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HOẢNG · 12 nét
huāngㄏㄨㄤ
Phồn thể: 慌
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
to get panicky; to lose one's head; (coll.) (after 得) unbearably; terribly
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HOẢNG · 12 nét