Bỏ qua, tới nội dung

悲欢离合

bēi huān lí héㄅㄟ ㄏㄨㄢ ㄌㄧˊ ㄏㄜˊ

Phồn thể: 悲歡離合

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(cụm cố định)

joys and sorrows; partings and reunions; the vicissitudes of life

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BI · 12 nét

HOAN · 6 nét

LI · 10 nét

(cổ) một loài thú thần thoại (như 螭)

HỢP · 6 nét

hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)