Bỏ qua, tới nội dung

患

huànㄏㄨㄢˋ

Phồn thể: 患

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, vocab.word.pos.g)

to suffer (from illness); to contract (a disease); misfortune; trouble; danger; worry

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét