患者
huàn zhěㄏㄨㄢˋ ㄓㄜˇ
Phồn thể: 患者
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
patient; sufferer
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
GIẢ · 8 nét
hậu tố chỉ người: người…, nhà…, -giả (作者, 记者, 读者)
huàn zhěㄏㄨㄢˋ ㄓㄜˇ
Phồn thể: 患者
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
patient; sufferer
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
GIẢ · 8 nét
hậu tố chỉ người: người…, nhà…, -giả (作者, 记者, 读者)