Bỏ qua, tới nội dung

怎样

zěn yàngㄗㄣˇ ㄧㄤˋ

Hán Việt: CHẨM DẠNG

Phồn thể: 怎樣

HSK 3.0 · 3

Nghĩa(đại từ)

thế nào, ra sao; như thế nào, bằng cách nào

Ví dụ

  • 你觉得这个办法怎样?

    nǐ jué de zhè ge bàn fǎ zěn yàng?

    Bạn thấy cách này thế nào?

  • 怎样才能学好汉语?

    zěn yàng cái néng xué hǎo hàn yǔ?

    Làm thế nào mới học tốt tiếng Trung?

  • 我不知道他是怎样做的。

    wǒ bù zhī dào tā shì zěn yàng zuò de.

    Tôi không biết anh ấy đã làm như thế nào.

Từ hay nhầm

  • 怎么样 — Nghĩa gần như nhau; 怎么样 khẩu ngữ hơn, 怎样 hơi trang trọng, hay gặp trong văn viết.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHẨM · 9 nét

DẠNG · 10 nét