怎么
zěn meㄗㄣˇ ㄇㄜ˙
Hán Việt: CHẨM MA
Phồn thể: 怎麼
HSK 1HSK 3.0 · 1TOCFL 1
Nghĩa(đại từ)
thế nào, làm sao (hỏi cách thức); sao, tại sao (ngạc nhiên)
Ví dụ
去火车站怎么走?
qù huǒ chē zhàn zěn me zǒu?
Đến ga tàu đi thế nào?
这个字怎么读?
zhè ge zì zěn me dú?
Chữ này đọc thế nào?
你怎么还没睡?
nǐ zěn me hái méi shuì?
Sao bạn vẫn chưa ngủ?
Từ hay nhầm
- 为什么 — 为什么 hỏi lý do trung tính; 怎么 hỏi lý do kèm ngạc nhiên hoặc hỏi cách làm.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHẨM · 9 nét
MA · 3 nét