Bỏ qua, tới nội dung

忧虑

yōu lǜㄧㄡ ㄌㄩˋ

Phồn thể: 憂慮

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to worry; anxiety (about)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

LỰ · 10 nét