忧郁
yōu yùㄧㄡ ㄩˋ
Phồn thể: 憂鬱
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
sullen; depressed; melancholy; dejected
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
8 nét
yōu yùㄧㄡ ㄩˋ
Phồn thể: 憂鬱
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
sullen; depressed; melancholy; dejected
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
7 nét
8 nét