Bỏ qua, tới nội dung

忧愁

yōu chóuㄧㄡ ㄔㄡˊ

Phồn thể: 憂愁

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

to be worried

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

SẦU · 13 nét