Bỏ qua, tới nội dung

忍痛

rěn tòng

Phồn thể: 忍痛

TOCFL 5

Nghĩa

to suffer; fig. reluctantly

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẪN · 7 nét

nhịn, chịu đựng, nhẫn nhịn; nỡ (lòng)

THỐNG · 12 nét

đau, nhức; đau buồn; (làm gì) thỏa thích, hết mình