Bỏ qua, tới nội dung

弯腰

wān yāo

Phồn thể: 彎腰

TOCFL 4

Nghĩa

to stoop

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LOAN · 9 nét

cong, uốn cong; khúc quanh, chỗ rẽ; cúi (lưng)

YÊU · 13 nét

eo, thắt lưng; lưng dưới