弯曲
wān qūㄨㄢ ㄑㄩ
Phồn thể: 彎曲
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
to bend; to curve around; curved; crooked; to wind; to warp
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LOAN · 9 nét
cong, uốn cong; khúc quanh, chỗ rẽ; cúi (lưng)
KHÚC · 6 nét