廉正
lián zhèngㄌㄧㄢˊ ㄓㄥˋ
Phồn thể: 廉正
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa
upright and honest; integrity
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
CHÍNH · 5 nét
tháng Giêng âm lịch (正月)
lián zhèngㄌㄧㄢˊ ㄓㄥˋ
Phồn thể: 廉正
HSK 3.0 · 7–9
upright and honest; integrity
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
CHÍNH · 5 nét
tháng Giêng âm lịch (正月)