廉价
lián jiàㄌㄧㄢˊ ㄐㄧㄚˋ
Phồn thể: 廉價
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
cheaply-priced; low-cost
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
GIÁ · 6 nét
lián jiàㄌㄧㄢˊ ㄐㄧㄚˋ
Phồn thể: 廉價
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
cheaply-priced; low-cost
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
GIÁ · 6 nét