座谈会
zuò tán huìㄗㄨㄛˋ ㄊㄢˊ ㄏㄨㄟˋ
Phồn thể: 座談會
座谈会 (zuò tán huì) nghĩa là conference; symposium; rap session.
Nghĩa(danh từ)
conference; symposium; rap session
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỌA · 10 nét
lượng từ: tòa, ngọn, cây (nhà, núi, cầu, thành phố); chỗ ngồi
ĐÀM · 10 nét
nói chuyện, bàn bạc, trao đổi; họ Đàm
CỐI · 6 nét
biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội