庆贺
qìng hèㄑㄧㄥˋ ㄏㄜˋ
Phồn thể: 慶賀
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to congratulate; to celebrate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHÁNH · 6 nét
HẠ · 9 nét
qìng hèㄑㄧㄥˋ ㄏㄜˋ
Phồn thể: 慶賀
HSK 3.0 · 7–9
to congratulate; to celebrate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHÁNH · 6 nét
HẠ · 9 nét