庆幸
qìng xìngㄑㄧㄥˋ ㄒㄧㄥˋ
Phồn thể: 慶幸
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to rejoice; to be glad
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHÁNH · 6 nét
HẠNH · 8 nét
qìng xìngㄑㄧㄥˋ ㄒㄧㄥˋ
Phồn thể: 慶幸
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to rejoice; to be glad
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHÁNH · 6 nét
HẠNH · 8 nét