Bỏ qua, tới nội dung

席位

xí wèiㄒㄧˊ ㄨㄟˋ

Phồn thể: 席位

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

a seat (in a theater, stadium etc); parliamentary or congressional seat

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỊCH · 10 nét

VỊ · 7 nét

lượng từ: vị, người (đếm người, lịch sự); vị trí, chỗ ngồi