巨头
jù tóuㄐㄩˋ ㄊㄡˊ
Phồn thể: 巨頭
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
tycoon; magnate; big player (including company, country, school etc); big shot
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỰ · 4 nét
ĐẦU · 5 nét
đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)