巧合
qiǎo héㄑㄧㄠˇ ㄏㄜˊ
Phồn thể: 巧合
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
coincidence; coincidental; to coincide
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
XẢO · 5 nét
khéo léo, khéo tay; trùng hợp, vừa khéo, đúng lúc
HỢP · 6 nét
hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)