Bỏ qua, tới nội dung

左顾右盼

zuǒ gù yòu pànㄗㄨㄛˇ ㄍㄨˋ ㄧㄡˋ ㄆㄢˋ

Phồn thể: 左顧右盼

HSK 3.0 · 7–9

左顾右盼 (zuǒ gù yòu pàn) nghĩa là glancing to left and right (idiom); to look all around.

Nghĩa(động từ)

glancing to left and right (idiom); to look all around

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẢ · 5 nét

trái, bên trái; họ Tả

CỐ · 10 nét

HỮU · 5 nét

phải, bên phải

PHÁN · 9 nét