Bỏ qua, tới nội dung

崇尚

chóng shàngㄔㄨㄥˊ ㄕㄤˋ

Phồn thể: 崇尚

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to hold up (as an model); to hold in esteem; to revere; to advocate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

THƯỢNG · 8 nét