Bỏ qua, tới nội dung

峭壁

qiào bì

Phồn thể: 峭壁

TOCFL 5

Nghĩa

cliff; steep; precipice

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

BÍCH · 16 nét