陡峭
dǒu qiàoㄉㄡˇ ㄑㄧㄠˋ
Phồn thể: 陡峭
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
precipitous
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
10 nét
dǒu qiàoㄉㄡˇ ㄑㄧㄠˋ
Phồn thể: 陡峭
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
precipitous
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét
10 nét