Bỏ qua, tới nội dung

山谷

shān gǔㄕㄢ ㄍㄨˇ

Phồn thể: 山谷

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

valley; ravine

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SƠN · 3 nét

núi

7 nét