Bỏ qua, tới nội dung

山脉

shān màiㄕㄢ ㄇㄞˋ

Phồn thể: 山脈

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

mountain range

Lượng từ đi kèm: 条

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SƠN · 3 nét

núi

9 nét