Bỏ qua, tới nội dung

山峰

shān fēngㄕㄢ ㄈㄥ

Phồn thể: 山峰

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

(mountain) peak

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SƠN · 3 nét

núi

10 nét