Bỏ qua, tới nội dung

山岭

shān lǐngㄕㄢ ㄌㄧㄥˇ

Phồn thể: 山嶺

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

mountain ridge

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SƠN · 3 nét

núi

8 nét