山寨
shān zhàiㄕㄢ ㄓㄞˋ
Phồn thể: 山寨
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
fortified hill village; mountain stronghold (esp. of bandits); (fig.) knockoff (goods); counterfeit; imitation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SƠN · 3 nét
núi
14 nét