山坡
shān pōㄕㄢ ㄆㄛ
Phồn thể: 山坡
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
hillside
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SƠN · 3 nét
núi
8 nét
shān pōㄕㄢ ㄆㄛ
Phồn thể: 山坡
HSK 3.0 · 6
hillside
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
SƠN · 3 nét
núi
8 nét