山地
shān dì
Phồn thể: 山地
TOCFL 4
Nghĩa
mountainous region; hilly area; hilly country
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SƠN · 3 nét
núi
ĐỊA · 6 nét
trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)
shān dì
Phồn thể: 山地
TOCFL 4
mountainous region; hilly area; hilly country
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
SƠN · 3 nét
núi
ĐỊA · 6 nét
trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)