寒暄
hán xuānㄏㄢˊ ㄒㄩㄢ
Phồn thể: 寒暄
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to exchange conventional greetings; to exchange pleasantries
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÀN · 12 nét
13 nét
hán xuānㄏㄢˊ ㄒㄩㄢ
Phồn thể: 寒暄
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to exchange conventional greetings; to exchange pleasantries
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HÀN · 12 nét
13 nét