宽阔
kuān kuòㄎㄨㄢ ㄎㄨㄛˋ
Phồn thể: 寬闊
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ)
expansive; wide; width; thickness
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHOAN · 10 nét
rộng; rộng lượng, khoan dung; nới lỏng; (cũng là họ Khoan)
12 nét
kuān kuòㄎㄨㄢ ㄎㄨㄛˋ
Phồn thể: 寬闊
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
expansive; wide; width; thickness
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHOAN · 10 nét
rộng; rộng lượng, khoan dung; nới lỏng; (cũng là họ Khoan)
12 nét